Tiếp tục chuyên mục “Tìm hiểu về chương trình Express Entry”, bài viết ngày hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những yếu tố trong bảng điểm CRS.

EXPRESS ENTRY VÀ 7 CÁCH CẢI THIỆN ĐIỂM

Chương trình Express Entry được tính điểm dựa trên Hệ thống xếp hạng toàn diện Comprehensive Ranking System (CRS) với tổng số điểm tối đa là 1200 điểm. Khi điểm số của bạn càng cao thì bạn sẽ có nhiều cơ hội nhận được thư mời ITA (Invitation to Apply) để tham gia đăng ký thường trú Canada.

Bảng điểm CRS được chia thành 3 yếu tố chính:

Yếu tốĐiểm (tối đa)
Con người

Được chia thành 2 yếu tố nhỏ:

  • Đương đơn độc thân.
  • Đương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời.

Vợ chồng hoặc bạn đời của đương đơn.

500

500

460

40

Kỹ năng100
Điểm cộng600

Mỗi một yếu tố sẽ chia ra thành nhiều thành phần khác nhau và mỗi một thành phần sẽ ứng với một mức điểm riêng biệt. Sau đây là điểm từng yếu tố trong bảng điểm CRS:

1. Tóm tắt tổng điểm tối đa cho mỗi yếu tố của ứng viên

*Một số thuật ngữ trong bài:

Thuật ngữViết tắtNghĩa
Niveaux de compétence linguistique canadiensNCLCTiêu chuẩn được dùng để đánh giá trình độ tiếng Pháp.
Canadian Language BenchmarkCLBTiêu chuẩn để đánh giá trình độ tiếng Anh của người nhập cư.
National Occupational ClassificationNOCDanh sách tất cả các ngành nghề trong thị trường lao động của Canada. NOC mô tả từng công việc theo loại kỹ năng và mức độ kỹ năng. Đối với mục đích nhập cư, đây là các nhóm công việc chính:

  • Skill type 0: công việc quản lý
  • Skill type A: công việc chuyên môn, thường yêu cầu bằng đại học
  • Skill type B: công việc kỹ thuật và nghề, thường yêu cầu bằng nghề.

A. Yếu tố con người của đương đơn (Core/human capital)

Yếu tốĐương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đờiĐương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời

Tuổi

100110
Trình độ học vấn140150
Ngoại ngữ150160
Kinh nghiệm làm việc tại Canada7080

B. Yếu tố con người của vợ/chồng hoặc bạn đời của đương đơn (Spouse or common-law partner factors)

Yếu tốĐiểm (tối đa 40 điểm)
Trình độ học vấn10
Ngoại ngữ20
Kinh nghiệm làm việc tại Canada10

=> A. Core/human capital + B. Spouse or common-law partner factors = tối đa 500 điểm

C. Yếu tố kỹ năng (Transferability factors) (tối đa 100 điểm)

Học vấnĐiểm (tối đa 50 điểm)
Trình độ thành thạo ngoại ngữ (Anh/Pháp) tốt và bằng post-secondary50
Kinh nghiệm làm việc tại Canada và bằng post-secondary50

 

Kinh nghiệm làm việc nước ngoàiĐiểm (tối đa 50 điểm)
Trình độ thành thạo ngoại ngữ tốt (CLB 7 hoặc hơn) và kinh nghiệm làm việc nước ngoài50
Kinh nghiệm làm việc tại Canada và kinh nghiệm làm việc nước ngoài50

 

Chứng chỉ năng lực (dành cho những người làm việc trong ngành thương mại)Điểm (tối đa 50 điểm)
Trình độ thành thạo ngoại ngữ tốt và chứng chỉ năng lực50

=> A. Core/human capital + B. Spouse or common-law partner + C. Transferability factors = Tối đa 600 điểm

D. Điểm cộng thêm (Additional points) (tối đa 600 điểm)

Yếu tốĐiểm tối đa cho mỗi yếu tố
Anh/chị/em sống ở Canada (công dân hoặc thường trú)15
Kỹ năng tiếng Pháp50
Giáo dục trung học ở Canada30
Lời mời làm việc200
Đề cử tỉnh bang600

=> A. Core/human capital + B. Spouse or common-law partner factors + C. Transferability factors + D. Additional points = Tổng tối đa 1200 điểm

2. Phân tích từng yếu tố

A. Yếu tố con người của đương đơn (Core/human capital)

  • Đối với đương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời: tối đa 460 điểm cho tất cả các yếu tố.
  • Đối với đương đơn độc thân: tối đa 500 điểm cho tất cả các yếu tố.
Độ tuổi
Độ tuổiĐương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời (tối đa 100 điểm)

Đương đơn độc thân (tối đa 110 điểm)

18 tuổi9099
19 tuổi95105
20-29 tuổi100110
30 tuổi95105
31 tuổi9099
32 tuổi8594
33 tuổi8088
34 tuổi7583
35 tuổi7077
36 tuổi6572
37 tuổi6066
38 tuổi5561
39 tuổi5055
40 tuổi4550
41 tuổi3539
42 tuổi2528
43 tuổi1517
44 tuổi56
45 tuổi trở lên00
Trình độ học vấn
Bằng cấp/chứng chỉĐương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời (tối đa 140 điểm)

Đương đơn độc thân (tối đa 150 điểm)

Bằng trung học2830
Có chứng chỉ/bằng cấp post-secondary Canada (khóa học 1 năm)8490
Có chứng chỉ/bằng cấp post-secondary Canada trở lên (chương trình đào tạo 2 năm)9198
Bằng cử nhân hoặc khóa học từ 3 năm trở lên112120
Có 2 chứng chỉ/bằng cấp trở lên (trong đó phải có 1 chứng chỉ/bằng cấp khóa học 3 năm)119128
Thạc sĩ126135
Tiến sĩ140150
Khả năng ngoại ngữ
Ngôn ngữ 1

Tối đa cho mỗi kỹ năng (nghe, nói, đọc viết):

  • 32 điểm với đương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời.
  • 34 điểm với đương đơn độc thân.
Đương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời (tối đa 128 điểm)

Đương đơn độc thân (tối đa 136 điểm)

CLB <400
CLB 566
CLB 689
CLB 71617
CLB 8 2223
CLB 92931
CLB 10 trở lên3234
Ngôn ngữ 2
Tối đa cho mỗi kỹ năng (nghe, nói, đọc viết):
  • 6 điểm với đương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời.
  • 6 điểm với đương đơn độc thân.
Đương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời (tối đa 22 điểm)

Đương đơn độc thân (tối đa 24 điểm)

CLB <400
CLB 511
CLB 633
CLB 766

Kinh nghiệm làm việc tại Canada

Số năm kinh nghiệm làm việc tại CanadaĐương đơn có vợ/chồng hoặc bạn đời (tối đa 70 điểm)

Đương đơn độc thân (tối đa 80 điểm)

<1 năm00
1 năm3540
2 năm4653
3 năm5664
4 năm6372
5 năm trở lên7080

B. Yếu tố con người của vợ/chồng hoặc bạn đời của đương đơn (Spouse or common-law partner factors) (nếu có)

Trình độ học vấn
Bằng cấp/chứng chỉĐiểm
Bằng trung học2
Có chứng chỉ/bằng cấp post-secondary Canada (khóa học 1 năm)6
Có chứng chỉ/bằng cấp post-secondary Canada trở lên (chương trình đào tạo 2 năm)7
Bằng cử nhân hoặc khóa học từ 3 năm trở lên8
Có 2 chứng chỉ/bằng cấp trở lên (trong đó phải có 1 chứng chỉ/bằng cấp khóa học 3 năm)9
Thạc sĩ10
Tiến sĩ10
Khả năng ngoại ngữ
CLB cho từng kỹ năng nghe, nói, đọc, viếtĐiểm
CLB <40
CLB 5 hoặc 61
CLB 7 hoặc 83
CLB 9 trở lên5
Kinh nghiệm làm việc tại Canada
Số năm kinh nghiệm làm việc tại CanadaĐiểm
<1 năm0
1 năm5
2 năm7
3 năm8
4 năm9
5 năm trở lên10

=> A. Core / human capital + B. Spouse or common-law partner factors = Tối đa 500 điểm.

C. Yếu tố kỹ năng (Transferability factors) (tối đa 100 điểm)

Trình độ học vấn
Có khả năng ngoại ngữ CLB 7 trở lên và có bằng cấp/chứng chỉCLB 7 – CLB 9 (tối đa 25 điểm)Từ CLB 9 trở lên (tối đa 50 điểm)
Có chứng chỉ/bằng cấp post-secondary (khóa học 1 năm hoặc dài hơn)1325
Có 2 chứng chỉ/bằng cấp post-secondary trở lên và ít nhất 1 chứng chỉ/bằng cấp từ chương trình đào tạo từ 3 năm trở lên2550
Bằng Thạc sĩ hoặc bằng cấp chuyên môn đầu vào trong danh sách được liệt kê ở NOC cấp độ kỹ năng A2550
Bằng Tiến sĩ2550

 

Có bằng/chứng chỉ post-secondary và số năm kinh nghiệm làm việc tại Canada1 năm kinh nghiệm làm việc tại CAD (tối đa 25 điểm)

2 năm kinh nghiệm tại CAD (tối đa 50 điểm)

Có chứng chỉ/bằng cấp post-secondary (khóa học 1 năm)1325
Có 2 chứng chỉ/bằng cấp post-secondary trở lên và ít nhất 1 chứng chỉ/bằng cấp từ chương trình đào tạo từ 3 năm trở lên2550
Bằng Thạc sĩ hoặc bằng cấp chuyên môn đầu vào trong danh sách được liệt kê ở NOC cấp độ kỹ năng A2550
Bằng Tiến sĩ2550
Kinh nghiệm làm việc tại nước ngoài
Kinh nghiệm làm việc ngoài Canada (ngôn ngữ)CLB 7 – CLB 9 (tối đa 25 điểm)

CLB 9 trở lên (tối đa 50 điểm)

1 – 2 năm kinh nghiệm1325
Từ 3 năm trở lên2550

 

Kinh nghiệm làm việc ngoài Canada (kinh nghiệm làm việc)1 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada (tối đa 25 điểm)

2 năm kinh nghiệm làm việc tại Canada (tối đa 50 điểm)

1 – 2 năm kinh nghiệm1325
Từ 3 năm trở lên2550

 

 Có bằng/chứng chỉ (trade occupation) (CLB 5 trở lên)CLB 5 – CLB 7 (tối đa 25 điểm)

CLB 7 trở lên (tối đa 50 điểm)

Có bằng/chứng chỉ (trade occupation)2550

=> A. Core / human capital + B. Spouse or common-law partner + C. Skill transferability factors= Tối đa 600 điểm.

D. Điểm cộng thêm (Additional points) (tối đa 600 điểm)

 Yếu tốĐiểm
Có anh hoặc chị là thường trú/công dân Canada và đang sinh sống tại Canada15
Đạt NCLC 7 trở lên cho từng kỹ năng đối với khả năng tiếng Pháp và đạt CLB 4 trở xuống đối với khả năng tiếng Anh (hoặc không có khả năng tiếng Anh)15
Đạt NCLC 7 trở lên cho từng kỹ năng đối với khả năng tiếng Pháp và đạt CLB 5 trở xuống đối với khả năng tiếng Anh30
Post – secondary tại Canada (khóa học 1 – 2 năm)15
Post – secondary tại Canada (khóa học 3 năm trở lên)30
Có sẵn công việc – NOC 00200
Có sẵn công việc – NOC O, A hoặc B50
Bảo lãnh bang/ tỉnh bang600

=> A. Core/human capital + B. Spouse or common-law partner factors + C. Transferability factors + D. Additional points = Tổng tối đa 1200 điểm

Việc nắm được số điểm từng phần sẽ giúp bạn tự tin chuẩn bị hồ sơ, cải thiện được điểm số khi đang nằm trong danh sách chờ để nâng cao cơ hội được nhận thư mời. Chúc bạn đạt được điểm số cao và nhận được ITA từ Chính phủ Canada nhé!

Hãy để NAT giúp bạn chinh phục ước mơ của mình!

—- (còn tiếp)—-

?Cùng đón chờ những phần tiếp theo về chương trình Express Entry tại Fanpage hoặc tại Web

?PHẦN 4 – ĐIỀU KIỆN ĐỂ THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH CANADIAN EXPERIENCE CLASS (EXPRESS ENTRY)?

Điền thông tin tư vấn và đặt lịch hẹn tại đây.

———————-

Xem lại những phần trước của chuyên mục: phần 1, phần 2

Nguồn tham khảo: Thông tin Chính Phủ Canada (ngày 12/04/2022)

Hãy để NAT Education giúp bạn thành công chinh phục ước mơ du học của mình!

———————————-
☎️Hotline: 0932 325 325
?Website: https://nat.edu.vn/
?Email: [email protected]
?Địa chỉ: 105-107 Cô Giang, P.Cô Giang, Q.1, TP.HCM

Chia sẻ ngay!

Gia nhập vào Cộng Đồng Du Học Sinh của NAT Education ngay hôm nay!

Hãy để NAT Education đảm bảo Tương Lai của bạn.

Cám ơn bạn đã gửi thông tin. Chúng tôi sẽ liên hệ bạn trong thời gian sớm nhất.
Có lỗi trong quá trình gửi. Vui lòng kiểm tra lại các thông tin cần thiết và gửi lại hoặc gọi trực tiếp đến số Hotline của chúng tôi 0932 325 325.